gern
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛrn/ giọng máy của trình duyệt
gern nghĩa là thích, sẵn lòng, rất vui lòng.
Nghĩa của gern
Phó từ
- Thích (làm gì) (ich lese gern — tôi thích đọc) (biên soạn)
- Sẵn lòng, rất vui lòng (gern geschehen — không có gì) (biên soạn)
So sánh của gern
| So sánh hơn | lieber |
| So sánh nhất | am liebsten |
Họ từ của gern
Cụm từ, thành ngữ với gern
- gern geschehen — Không có gì, không có chi, đừng ngại, không sao đâu, không dám.
- gern haben — Thích.
Câu ví dụ với gern
- Ich würde dir gern etwas sagen. Tôi muốn kể với bạn đôi điều.Tatoeba #1536409
- Ich würde dir gern einen Rat geben. Tôi muốn cho bạn một lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #613620
- Ich hätte gern ein Zimmer mit Klimaanlage. Tôi muốn một phòng có điều hoà không khí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #741179
- Ich hätte gern drei von denen da. Tôi muốn ba cái loại này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1049773
- Ich würde mich gern mit ihm treffen. Tôi muốn gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1399166
- Ich hätte gern ein Glas Wasser. Làm ơn cho tôi một cốc nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346974
- Die Katze schläft gern neben mir. Con mèo đó thích ngủ gần tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #934349
- Ich würde gern nach Japan fliegen. tôi ước tôi có thể tới nhật bản (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #955890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ willingly; gladly; with pleasure; usually expressed with a verb in English, as in like, enjoy etc.; much; a lot; easily; often; Used to indicate a preference.
Câu hỏi thường gặp
gern nghĩa là gì?
gern (phó từ) nghĩa là thích, sẵn lòng, rất vui lòng.