der Geruchssinn
số nhiều: die Geruchssinne · sinh cách: des Geruchssinnes
der Geruchssinn nghĩa là khứu giác.
Nghĩa của Geruchssinn
Danh từ · giống đực
- Khứu giác.
Biến cách của Geruchssinn (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geruchssinn | die Geruchssinne |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geruchssinnes | der Geruchssinne |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geruchssinn | den Geruchssinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geruchssinn | die Geruchssinne |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Geruchssinn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smell (sense of); olfaction
Câu hỏi thường gặp
Geruchssinn nghĩa là gì?
Geruchssinn (danh từ) nghĩa là khứu giác.
Geruchssinn là der, die hay das?
Geruchssinn là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geruchssinn); số nhiều: die Geruchssinne.