TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gesamtbetrag

danh từ giống đực
/ɡəˈzamtbəˌtʁaːk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesamtbetrage · sinh cách: des Gesamtbeträge

der Gesamtbetrag nghĩa là tổng, tổng cộng.

Nghĩa của Gesamtbetrag

Danh từ · giống đực

  1. Tổng, tổng cộng.

Biến cách của Gesamtbetrag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gesamtbetragdie Gesamtbeträge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesamtbetragesder Gesamtbeträge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesamtbetragden Gesamtbeträgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gesamtbetragdie Gesamtbeträge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ total amount, grand total, sum of all individual amounts

Câu hỏi thường gặp

Gesamtbetrag nghĩa là gì?

Gesamtbetrag (danh từ) nghĩa là tổng, tổng cộng.

Gesamtbetrag là der, die hay das?

Gesamtbetrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesamtbetrag); số nhiều: die Gesamtbetrage.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.