der Gesamtbetrag
số nhiều: die Gesamtbetrage · sinh cách: des Gesamtbeträge
der Gesamtbetrag nghĩa là tổng, tổng cộng.
Nghĩa của Gesamtbetrag
Danh từ · giống đực
- Tổng, tổng cộng.
Biến cách của Gesamtbetrag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gesamtbetrag | die Gesamtbeträge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gesamtbetrages | der Gesamtbeträge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gesamtbetrag | den Gesamtbeträgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gesamtbetrag | die Gesamtbeträge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ total amount, grand total, sum of all individual amounts
Câu hỏi thường gặp
Gesamtbetrag nghĩa là gì?
Gesamtbetrag (danh từ) nghĩa là tổng, tổng cộng.
Gesamtbetrag là der, die hay das?
Gesamtbetrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesamtbetrag); số nhiều: die Gesamtbetrage.