die Gesandte
sinh cách: der Gesandter
die Gesandte nghĩa là phái viên, công sứ.
Cũng là một dạng biến đổi của Gesandter — Phái viên, công sứ, sứ giả.
Nghĩa của Gesandte
Danh từ · giống cái
- Phái viên, công sứ, sứ giả.
Biến cách của Gesandte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gesandte | die Gesandte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gesandter | der Gesandter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gesandter | den Gesandten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gesandte | die Gesandte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female envoy
Câu hỏi thường gặp
Gesandte nghĩa là gì?
Gesandte (danh từ) nghĩa là phái viên, công sứ.
Gesandte là der, die hay das?
Gesandte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gesandte).