TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gesandte

danh từ giống cái
/ɡəˈzantə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gesandter

die Gesandte nghĩa là phái viên, công sứ.

Cũng là một dạng biến đổi của Gesandter — Phái viên, công sứ, sứ giả.

Nghĩa của Gesandte

Danh từ · giống cái

  1. Phái viên, công sứ, sứ giả.

Biến cách của Gesandte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gesandtedie Gesandte
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gesandterder Gesandter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gesandterden Gesandten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gesandtedie Gesandte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female envoy

Câu hỏi thường gặp

Gesandte nghĩa là gì?

Gesandte (danh từ) nghĩa là phái viên, công sứ.

Gesandte là der, die hay das?

Gesandte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gesandte).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.