TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gesang

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈzaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesänge · sinh cách: des Gesanges

der Gesang nghĩa là ca hát.

Nghĩa của Gesang

Danh từ · giống đực

  1. Ca hát.

Biến cách của Gesang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gesangdie Gesänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesangesder Gesänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesangden Gesängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gesangdie Gesänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ singing, vocals; section of an epic poem; canto

Câu hỏi thường gặp

Gesang nghĩa là gì?

Gesang (danh từ) nghĩa là ca hát.

Gesang là der, die hay das?

Gesang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesang); số nhiều: die Gesänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.