das Geschichtenbuch
số nhiều: die Geschichtenbücher · sinh cách: des Geschichtenbuches
das Geschichtenbuch nghĩa là tiểu thuyết.
Nghĩa của Geschichtenbuch
Danh từ · giống trung
- Tiểu thuyết.
Biến cách của Geschichtenbuch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Geschichtenbuch | die Geschichtenbücher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschichtenbuches | der Geschichtenbücher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschichtenbuch | den Geschichtenbüchern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Geschichtenbuch | die Geschichtenbücher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storybook
Câu hỏi thường gặp
Geschichtenbuch nghĩa là gì?
Geschichtenbuch (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết.
Geschichtenbuch là der, die hay das?
Geschichtenbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschichtenbuch); số nhiều: die Geschichtenbücher.