TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Geschichtenbuch

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschichtenbücher · sinh cách: des Geschichtenbuches

das Geschichtenbuch nghĩa là tiểu thuyết.

Nghĩa của Geschichtenbuch

Danh từ · giống trung

  1. Tiểu thuyết.

Biến cách của Geschichtenbuch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Geschichtenbuchdie Geschichtenbücher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschichtenbuchesder Geschichtenbücher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschichtenbuchden Geschichtenbüchern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Geschichtenbuchdie Geschichtenbücher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storybook

Câu hỏi thường gặp

Geschichtenbuch nghĩa là gì?

Geschichtenbuch (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết.

Geschichtenbuch là der, die hay das?

Geschichtenbuch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Geschichtenbuch); số nhiều: die Geschichtenbücher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.