der Geschichtsrevisionismus
số nhiều: die Geschichtsrevisionismen · sinh cách: des Geschichtsrevisionismus
der Geschichtsrevisionismus nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Nghĩa của Geschichtsrevisionismus
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa xét lại.
Biến cách của Geschichtsrevisionismus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Geschichtsrevisionismus | die Geschichtsrevisionismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Geschichtsrevisionismus | der Geschichtsrevisionismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Geschichtsrevisionismus | den Geschichtsrevisionismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Geschichtsrevisionismus | die Geschichtsrevisionismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ historical revisionism
Câu hỏi thường gặp
Geschichtsrevisionismus nghĩa là gì?
Geschichtsrevisionismus (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa xét lại.
Geschichtsrevisionismus là der, die hay das?
Geschichtsrevisionismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschichtsrevisionismus); số nhiều: die Geschichtsrevisionismen.