TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geschichtsschreiber

danh từ giống đực
[ɡəˈʃɪçt͡sʃʀaɪ̯bɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Geschichtsschreibers

der Geschichtsschreiber nghĩa là nhà viết sử, sử gia.

Nghĩa của Geschichtsschreiber

Danh từ · giống đực

  1. Nhà viết sử, sử gia.

Biến cách của Geschichtsschreiber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geschichtsschreiberdie Geschichtsschreiber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschichtsschreibersder Geschichtsschreiber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschichtsschreiberden Geschichtsschreibern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geschichtsschreiberdie Geschichtsschreiber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Geschichtsschreiber

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronicler, historiographer, historian

Câu hỏi thường gặp

Geschichtsschreiber nghĩa là gì?

Geschichtsschreiber (danh từ) nghĩa là nhà viết sử, sử gia.

Geschichtsschreiber là der, die hay das?

Geschichtsschreiber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschichtsschreiber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.