TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geschichtswissenschaft

danh từ giống cái
[ɡəˈʃɪçt͡svɪsn̩ˌʃaft] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschichtswissenschaften · sinh cách: der Geschichtswissenschaft

die Geschichtswissenschaft nghĩa là lịch sử.

Nghĩa của Geschichtswissenschaft

Danh từ · giống cái

  1. Lịch sử.

Biến cách của Geschichtswissenschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geschichtswissenschaftdie Geschichtswissenschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geschichtswissenschaftder Geschichtswissenschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geschichtswissenschaftden Geschichtswissenschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geschichtswissenschaftdie Geschichtswissenschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ history (branch of knowledge that studies the past)

Câu hỏi thường gặp

Geschichtswissenschaft nghĩa là gì?

Geschichtswissenschaft (danh từ) nghĩa là lịch sử.

Geschichtswissenschaft là der, die hay das?

Geschichtswissenschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geschichtswissenschaft); số nhiều: die Geschichtswissenschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.