TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geschlechtsidentität

danh từ giống cái
/ɡəˈʃlɛçt͡sidɛntiˌtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschlechtsidentitäten · sinh cách: der Geschlechtsidentität

die Geschlechtsidentität nghĩa là bản dạng giới.

Nghĩa của Geschlechtsidentität

Danh từ · giống cái

  1. Bản dạng giới.

Biến cách của Geschlechtsidentität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Geschlechtsidentitätdie Geschlechtsidentitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Geschlechtsidentitätder Geschlechtsidentitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Geschlechtsidentitätden Geschlechtsidentitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Geschlechtsidentitätdie Geschlechtsidentitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gender identity

Câu hỏi thường gặp

Geschlechtsidentität nghĩa là gì?

Geschlechtsidentität (danh từ) nghĩa là bản dạng giới.

Geschlechtsidentität là der, die hay das?

Geschlechtsidentität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geschlechtsidentität); số nhiều: die Geschlechtsidentitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.