TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Geschworener

danh từ giống đực
/ɡəˈʃvoːʁənɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Geschworene · sinh cách: des Geschworenen

der Geschworener nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.

Nghĩa của Geschworener

Danh từ · giống đực

  1. Bồi thẩm, thẩm phán.

Biến cách của Geschworener (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Geschworenerdie Geschworene
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Geschworenender Geschworener
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Geschworenemden Geschworenen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Geschworenendie Geschworene

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ juror (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Geschworener nghĩa là gì?

Geschworener (danh từ) nghĩa là bồi thẩm, thẩm phán.

Geschworener là der, die hay das?

Geschworener là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Geschworener); số nhiều: die Geschworene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.