der Gesellschafter
sinh cách: des Gesellschafters
der Gesellschafter nghĩa là đối tác.
Nghĩa của Gesellschafter
Danh từ · giống đực
- Đối tác.
Biến cách của Gesellschafter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gesellschafter | die Gesellschafter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gesellschafters | der Gesellschafter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gesellschafter | den Gesellschaftern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gesellschafter | die Gesellschafter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ business associate, partner; shareholder
Câu hỏi thường gặp
Gesellschafter nghĩa là gì?
Gesellschafter (danh từ) nghĩa là đối tác.
Gesellschafter là der, die hay das?
Gesellschafter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesellschafter).