TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gesellschafterin

danh từ giống cái
[ɡəˈzɛlʃaftəʁɪn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesellschafterinnen · sinh cách: der Gesellschafterin

die Gesellschafterin nghĩa là đối tác.

Nghĩa của Gesellschafterin

Danh từ · giống cái

  1. Đối tác.

Biến cách của Gesellschafterin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gesellschafterindie Gesellschafterinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gesellschafterinder Gesellschafterinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gesellschafterinden Gesellschafterinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gesellschafterindie Gesellschafterinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ partner, associate (female)

Câu hỏi thường gặp

Gesellschafterin nghĩa là gì?

Gesellschafterin (danh từ) nghĩa là đối tác.

Gesellschafterin là der, die hay das?

Gesellschafterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gesellschafterin); số nhiều: die Gesellschafterinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.