der Gesellschaftsvertrag
số nhiều: die Gesellschaftsverträge · sinh cách: des Gesellschaftsvertrages
der Gesellschaftsvertrag nghĩa là khế ước xã hội.
Nghĩa của Gesellschaftsvertrag
Danh từ · giống đực
- Khế ước xã hội.
Biến cách của Gesellschaftsvertrag (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gesellschaftsvertrag | die Gesellschaftsverträge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gesellschaftsvertrages | der Gesellschaftsverträge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gesellschaftsvertrag | den Gesellschaftsverträgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gesellschaftsvertrag | die Gesellschaftsverträge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ social contract
Câu hỏi thường gặp
Gesellschaftsvertrag nghĩa là gì?
Gesellschaftsvertrag (danh từ) nghĩa là khế ước xã hội.
Gesellschaftsvertrag là der, die hay das?
Gesellschaftsvertrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesellschaftsvertrag); số nhiều: die Gesellschaftsverträge.