TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gesellschaftsvertrag

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesellschaftsverträge · sinh cách: des Gesellschaftsvertrages

der Gesellschaftsvertrag nghĩa là khế ước xã hội.

Nghĩa của Gesellschaftsvertrag

Danh từ · giống đực

  1. Khế ước xã hội.

Biến cách của Gesellschaftsvertrag (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gesellschaftsvertragdie Gesellschaftsverträge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesellschaftsvertragesder Gesellschaftsverträge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesellschaftsvertragden Gesellschaftsverträgen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gesellschaftsvertragdie Gesellschaftsverträge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ social contract

Câu hỏi thường gặp

Gesellschaftsvertrag nghĩa là gì?

Gesellschaftsvertrag (danh từ) nghĩa là khế ước xã hội.

Gesellschaftsvertrag là der, die hay das?

Gesellschaftsvertrag là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesellschaftsvertrag); số nhiều: die Gesellschaftsverträge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.