TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gesetzgeber

danh từ giống đực
/ɡəˈzɛtsˌɡeːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gesetzgebers

der Gesetzgeber nghĩa là người làm luật, người lập pháp.

Nghĩa của Gesetzgeber

Danh từ · giống đực

  1. Người làm luật, người lập pháp.

Biến cách của Gesetzgeber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gesetzgeberdie Gesetzgeber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesetzgebersder Gesetzgeber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesetzgeberden Gesetzgebern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gesetzgeberdie Gesetzgeber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legislator

Câu hỏi thường gặp

Gesetzgeber nghĩa là gì?

Gesetzgeber (danh từ) nghĩa là người làm luật, người lập pháp.

Gesetzgeber là der, die hay das?

Gesetzgeber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesetzgeber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.