der Gesetzgeber
sinh cách: des Gesetzgebers
der Gesetzgeber nghĩa là người làm luật, người lập pháp.
Nghĩa của Gesetzgeber
Danh từ · giống đực
- Người làm luật, người lập pháp.
Biến cách của Gesetzgeber (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gesetzgeber | die Gesetzgeber |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gesetzgebers | der Gesetzgeber |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gesetzgeber | den Gesetzgebern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gesetzgeber | die Gesetzgeber |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legislator
Câu hỏi thường gặp
Gesetzgeber nghĩa là gì?
Gesetzgeber (danh từ) nghĩa là người làm luật, người lập pháp.
Gesetzgeber là der, die hay das?
Gesetzgeber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesetzgeber).