die Gesetzgebung
số nhiều: die Gesetzgebungen · sinh cách: der Gesetzgebung
die Gesetzgebung nghĩa là lập pháp.
Nghĩa của Gesetzgebung
Danh từ · giống cái
- Lập pháp.
Biến cách của Gesetzgebung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gesetzgebung | die Gesetzgebungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gesetzgebung | der Gesetzgebungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gesetzgebung | den Gesetzgebungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gesetzgebung | die Gesetzgebungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legislation (act of legislating)
Câu hỏi thường gặp
Gesetzgebung nghĩa là gì?
Gesetzgebung (danh từ) nghĩa là lập pháp.
Gesetzgebung là der, die hay das?
Gesetzgebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gesetzgebung); số nhiều: die Gesetzgebungen.