TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gesetzgebung

danh từ giống cái
/ɡəˈzɛtsˌɡeːbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesetzgebungen · sinh cách: der Gesetzgebung

die Gesetzgebung nghĩa là lập pháp.

Nghĩa của Gesetzgebung

Danh từ · giống cái

  1. Lập pháp.

Biến cách của Gesetzgebung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gesetzgebungdie Gesetzgebungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gesetzgebungder Gesetzgebungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gesetzgebungden Gesetzgebungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gesetzgebungdie Gesetzgebungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legislation (act of legislating)

Câu hỏi thường gặp

Gesetzgebung nghĩa là gì?

Gesetzgebung (danh từ) nghĩa là lập pháp.

Gesetzgebung là der, die hay das?

Gesetzgebung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gesetzgebung); số nhiều: die Gesetzgebungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.