gesetzwidrig
/ɡəˈzɛt͡sˌviːdʁɪç/ giọng máy của trình duyệt
gesetzwidrig nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.
Nghĩa của gesetzwidrig
Tính từ
- Bất hợp pháp, phi pháp, trái phép, phạm pháp.
So sánh của gesetzwidrig
| So sánh hơn | gesetzwidriger |
| So sánh nhất | am gesetzwidrigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unlawful
Câu hỏi thường gặp
gesetzwidrig nghĩa là gì?
gesetzwidrig (tính từ) nghĩa là bất hợp pháp, phi pháp.