TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gesichtspunkt

danh từ giống đực
/ɡəˈzɪçt͡sˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesichtspunkte · sinh cách: des Gesichtspunktes

der Gesichtspunkt nghĩa là góc nhìn.

Nghĩa của Gesichtspunkt

Danh từ · giống đực

  1. Góc nhìn.

Biến cách của Gesichtspunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gesichtspunktdie Gesichtspunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesichtspunktesder Gesichtspunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesichtspunktden Gesichtspunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gesichtspunktdie Gesichtspunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standpoint, aspect, view; point of view

Câu hỏi thường gặp

Gesichtspunkt nghĩa là gì?

Gesichtspunkt (danh từ) nghĩa là góc nhìn.

Gesichtspunkt là der, die hay das?

Gesichtspunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesichtspunkt); số nhiều: die Gesichtspunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.