der Gesichtspunkt
số nhiều: die Gesichtspunkte · sinh cách: des Gesichtspunktes
der Gesichtspunkt nghĩa là góc nhìn.
Nghĩa của Gesichtspunkt
Danh từ · giống đực
- Góc nhìn.
Biến cách của Gesichtspunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gesichtspunkt | die Gesichtspunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gesichtspunktes | der Gesichtspunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gesichtspunkt | den Gesichtspunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gesichtspunkt | die Gesichtspunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ standpoint, aspect, view; point of view
Câu hỏi thường gặp
Gesichtspunkt nghĩa là gì?
Gesichtspunkt (danh từ) nghĩa là góc nhìn.
Gesichtspunkt là der, die hay das?
Gesichtspunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesichtspunkt); số nhiều: die Gesichtspunkte.