TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gespür

danh từ giống trung
/ɡəˈʃpyːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gespürs

das Gespür nghĩa là trực giác.

Nghĩa của Gespür

Danh từ · giống trung

  1. Trực giác.

Biến cách của Gespür (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gespür
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gespürs
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gespür
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gespür

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intuition

Câu hỏi thường gặp

Gespür nghĩa là gì?

Gespür (danh từ) nghĩa là trực giác.

Gespür là der, die hay das?

Gespür là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gespür).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.