TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gestalt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡəˈʃtalt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gestalten · sinh cách: der Gestalt

die Gestalt nghĩa là hình dáng, hình thức, hình thể, hình dạng.

Nghĩa của Gestalt

Danh từ · giống cái

  1. Hình dáng, hình thức, hình.
  2. Hình thể, hình dạng.
  3. Nhân vật.

Biến cách của Gestalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gestaltdie Gestalten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gestaltder Gestalten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gestaltden Gestalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gestaltdie Gestalten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Gestalt

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shape, form, figure, outline; shape, build of a person, silhouette, profile; figure, character, person

Câu hỏi thường gặp

Gestalt nghĩa là gì?

Gestalt (danh từ) nghĩa là hình dáng, hình thức, hình thể, hình dạng.

Gestalt là der, die hay das?

Gestalt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gestalt); số nhiều: die Gestalten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.