TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gespenstschrecke

danh từ giống cái
/ɡəˈʃpɛnstˌʃʁɛkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gespenstschrecken · sinh cách: der Gespenstschrecke

die Gespenstschrecke nghĩa là bọ que.

Nghĩa của Gespenstschrecke

Danh từ · giống cái

  1. Bọ que.

Biến cách của Gespenstschrecke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gespenstschreckedie Gespenstschrecken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gespenstschreckeder Gespenstschrecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gespenstschreckeden Gespenstschrecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gespenstschreckedie Gespenstschrecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stick insect

Câu hỏi thường gặp

Gespenstschrecke nghĩa là gì?

Gespenstschrecke (danh từ) nghĩa là bọ que.

Gespenstschrecke là der, die hay das?

Gespenstschrecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gespenstschrecke); số nhiều: die Gespenstschrecken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.