die Gesprächigkeit
sinh cách: der Gesprächigkeit
die Gesprächigkeit nghĩa là tính ba hoa, tính hay nói.
Nghĩa của Gesprächigkeit
Danh từ · giống cái
- Tính ba hoa, tính hay nói, tính lắm mồm.
Biến cách của Gesprächigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gesprächigkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gesprächigkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gesprächigkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gesprächigkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ talkativeness, chattiness
Câu hỏi thường gặp
Gesprächigkeit nghĩa là gì?
Gesprächigkeit (danh từ) nghĩa là tính ba hoa, tính hay nói.
Gesprächigkeit là der, die hay das?
Gesprächigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gesprächigkeit).