TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gesprächigkeit

danh từ giống cái
/ɡəˈʃpʁɛːçɪçˌkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gesprächigkeit

die Gesprächigkeit nghĩa là tính ba hoa, tính hay nói.

Nghĩa của Gesprächigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Tính ba hoa, tính hay nói, tính lắm mồm.

Biến cách của Gesprächigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gesprächigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gesprächigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gesprächigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gesprächigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ talkativeness, chattiness

Câu hỏi thường gặp

Gesprächigkeit nghĩa là gì?

Gesprächigkeit (danh từ) nghĩa là tính ba hoa, tính hay nói.

Gesprächigkeit là der, die hay das?

Gesprächigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gesprächigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.