TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gesprächspartner

danh từ giống đực
/ɡəˈʃpʁɛːçsˌpaʁtnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gesprächspartners

der Gesprächspartner nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

Nghĩa của Gesprächspartner

Danh từ · giống đực

  1. Người đối thoại, người đàm đạo.

Biến cách của Gesprächspartner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gesprächspartnerdie Gesprächspartner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gesprächspartnersder Gesprächspartner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gesprächspartnerden Gesprächspartnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gesprächspartnerdie Gesprächspartner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ interlocutor, collocutor (male or of unspecified gender) (A person who takes part in a dialogue or conversation)

Câu hỏi thường gặp

Gesprächspartner nghĩa là gì?

Gesprächspartner (danh từ) nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.

Gesprächspartner là der, die hay das?

Gesprächspartner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesprächspartner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.