der Gesprächspartner
sinh cách: des Gesprächspartners
der Gesprächspartner nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.
Nghĩa của Gesprächspartner
Danh từ · giống đực
- Người đối thoại, người đàm đạo.
Biến cách của Gesprächspartner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gesprächspartner | die Gesprächspartner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gesprächspartners | der Gesprächspartner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gesprächspartner | den Gesprächspartnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gesprächspartner | die Gesprächspartner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ interlocutor, collocutor (male or of unspecified gender) (A person who takes part in a dialogue or conversation)
Câu hỏi thường gặp
Gesprächspartner nghĩa là gì?
Gesprächspartner (danh từ) nghĩa là người đối thoại, người đàm đạo.
Gesprächspartner là der, die hay das?
Gesprächspartner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gesprächspartner).