TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Geste

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡeːstə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gesten · sinh cách: der Geste

die Geste nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.

Nghĩa của Geste

Danh từ · giống cái

  1. Cử chỉ, bộ tịch.

Biến cách của Geste (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gestedie Gesten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gesteder Gesten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gesteden Gesten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gestedie Gesten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gesture

Câu hỏi thường gặp

Geste nghĩa là gì?

Geste (danh từ) nghĩa là cử chỉ, bộ tịch.

Geste là der, die hay das?

Geste là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Geste); số nhiều: die Gesten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.