der Getreidespeicher
sinh cách: des Getreidespeichers
der Getreidespeicher nghĩa là kho thóc, kho ngũ cốc.
Nghĩa của Getreidespeicher
Danh từ · giống đực
- Kho thóc, kho ngũ cốc.
Biến cách của Getreidespeicher (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Getreidespeicher | die Getreidespeicher |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Getreidespeichers | der Getreidespeicher |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Getreidespeicher | den Getreidespeichern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Getreidespeicher | die Getreidespeicher |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ granary
Câu hỏi thường gặp
Getreidespeicher nghĩa là gì?
Getreidespeicher (danh từ) nghĩa là kho thóc, kho ngũ cốc.
Getreidespeicher là der, die hay das?
Getreidespeicher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Getreidespeicher).