TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Getreidespeicher

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Getreidespeichers

der Getreidespeicher nghĩa là kho thóc, kho ngũ cốc.

Nghĩa của Getreidespeicher

Danh từ · giống đực

  1. Kho thóc, kho ngũ cốc.

Biến cách của Getreidespeicher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Getreidespeicherdie Getreidespeicher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Getreidespeichersder Getreidespeicher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Getreidespeicherden Getreidespeichern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Getreidespeicherdie Getreidespeicher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ granary

Câu hỏi thường gặp

Getreidespeicher nghĩa là gì?

Getreidespeicher (danh từ) nghĩa là kho thóc, kho ngũ cốc.

Getreidespeicher là der, die hay das?

Getreidespeicher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Getreidespeicher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.