TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Getriebe

danh từ giống trung
/ɡəˈtʁiːbə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Getriebes

das Getriebe nghĩa là hộp số.

Nghĩa của Getriebe

Danh từ · giống trung

  1. Hộp số.

Biến cách của Getriebe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Getriebedie Getriebe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Getriebesder Getriebe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Getriebeden Getrieben
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Getriebedie Getriebe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gear, gears, transmission; entirety of the actions of a group

Câu hỏi thường gặp

Getriebe nghĩa là gì?

Getriebe (danh từ) nghĩa là hộp số.

Getriebe là der, die hay das?

Getriebe là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Getriebe).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.