TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gewässer

danh từ giống trung
/ɡəˈvɛsɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gewässers

das Gewässer nghĩa là thuỷ vực, vùng nước.

Nghĩa của Gewässer

Danh từ · giống trung

  1. Thuỷ vực, vùng nước.

Biến cách của Gewässer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gewässerdie Gewässer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gewässersder Gewässer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gewässerden Gewässern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gewässerdie Gewässer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body of water, water body, water (significant accumulation of water covering the Earth)

Câu hỏi thường gặp

Gewässer nghĩa là gì?

Gewässer (danh từ) nghĩa là thuỷ vực, vùng nước.

Gewässer là der, die hay das?

Gewässer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gewässer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.