TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gewölk

danh từ giống trung
/ɡəˈvœlk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gewölke · sinh cách: des Gewölkes

das Gewölk nghĩa là mây.

Nghĩa của Gewölk

Danh từ · giống trung

  1. Mây.

Biến cách của Gewölk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gewölkdie Gewölke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gewölkesder Gewölke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gewölkden Gewölken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gewölkdie Gewölke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cloud mass

Câu hỏi thường gặp

Gewölk nghĩa là gì?

Gewölk (danh từ) nghĩa là mây.

Gewölk là der, die hay das?

Gewölk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gewölk); số nhiều: die Gewölke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.