das Gewölk
số nhiều: die Gewölke · sinh cách: des Gewölkes
das Gewölk nghĩa là mây.
Nghĩa của Gewölk
Danh từ · giống trung
- Mây.
Biến cách của Gewölk (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gewölk | die Gewölke |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gewölkes | der Gewölke |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gewölk | den Gewölken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gewölk | die Gewölke |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloud mass
Câu hỏi thường gặp
Gewölk nghĩa là gì?
Gewölk (danh từ) nghĩa là mây.
Gewölk là der, die hay das?
Gewölk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gewölk); số nhiều: die Gewölke.