TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gewürznelke

danh từ giống cái
[ɡəˈvʏʁt͡sˌnɛlkə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gewürznelken · sinh cách: der Gewürznelke

die Gewürznelke nghĩa là đinh hương.

Nghĩa của Gewürznelke

Danh từ · giống cái

  1. Đinh hương.

Biến cách của Gewürznelke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gewürznelkedie Gewürznelken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gewürznelkeder Gewürznelken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gewürznelkeden Gewürznelken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gewürznelkedie Gewürznelken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clove

Câu hỏi thường gặp

Gewürznelke nghĩa là gì?

Gewürznelke (danh từ) nghĩa là đinh hương.

Gewürznelke là der, die hay das?

Gewürznelke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gewürznelke); số nhiều: die Gewürznelken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.