die Gewaltlosigkeit
sinh cách: der Gewaltlosigkeit
die Gewaltlosigkeit nghĩa là bất bạo động.
Nghĩa của Gewaltlosigkeit
Danh từ · giống cái
- Bất bạo động.
Biến cách của Gewaltlosigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gewaltlosigkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gewaltlosigkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gewaltlosigkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gewaltlosigkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gewaltlosigkeit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonviolence
Câu hỏi thường gặp
Gewaltlosigkeit nghĩa là gì?
Gewaltlosigkeit (danh từ) nghĩa là bất bạo động.
Gewaltlosigkeit là der, die hay das?
Gewaltlosigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gewaltlosigkeit).