TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gießkanne

danh từ giống cái
[ˈɡiːsˌkanə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gießkannen · sinh cách: der Gießkanne

die Gießkanne nghĩa là thùng tưới, bình tưới.

Nghĩa của Gießkanne

Danh từ · giống cái

  1. Thùng tưới, bình tưới.

Biến cách của Gießkanne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gießkannedie Gießkannen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gießkanneder Gießkannen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gießkanneden Gießkannen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gießkannedie Gießkannen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watering can (a container used to carry and dispense water for plants)

Câu hỏi thường gặp

Gießkanne nghĩa là gì?

Gießkanne (danh từ) nghĩa là thùng tưới, bình tưới.

Gießkanne là der, die hay das?

Gießkanne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gießkanne); số nhiều: die Gießkannen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.