TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Giebel

danh từ giống đực
/ˈɡiːbl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Giebels

der Giebel nghĩa là đầu hồi.

Nghĩa của Giebel

Danh từ · giống đực

  1. Đầu hồi.

Biến cách của Giebel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Giebeldie Giebel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Giebelsder Giebel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Giebelden Giebeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Giebeldie Giebel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gable

Câu hỏi thường gặp

Giebel nghĩa là gì?

Giebel (danh từ) nghĩa là đầu hồi.

Giebel là der, die hay das?

Giebel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Giebel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.