TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gigant

danh từ giống đực
[ɡiˈɡant] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Giganten · sinh cách: des Giganten

der Gigant nghĩa là người khổng lồ.

Nghĩa của Gigant

Danh từ · giống đực

  1. Người khổng lồ.

Biến cách của Gigant (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gigantdie Giganten
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gigantender Giganten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gigantenden Giganten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gigantendie Giganten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giant

Câu hỏi thường gặp

Gigant nghĩa là gì?

Gigant (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.

Gigant là der, die hay das?

Gigant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gigant); số nhiều: die Giganten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.