der Gigant
số nhiều: die Giganten · sinh cách: des Giganten
der Gigant nghĩa là người khổng lồ.
Nghĩa của Gigant
Danh từ · giống đực
- Người khổng lồ.
Biến cách của Gigant (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gigant | die Giganten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Giganten | der Giganten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Giganten | den Giganten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Giganten | die Giganten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giant
Câu hỏi thường gặp
Gigant nghĩa là gì?
Gigant (danh từ) nghĩa là người khổng lồ.
Gigant là der, die hay das?
Gigant là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gigant); số nhiều: die Giganten.