TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/dʒɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gins · sinh cách: des Gins

der Gin nghĩa là rượu gin.

Nghĩa của Gin

Danh từ · giống đực

  1. Rượu gin.

Biến cách của Gin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gindie Gins
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Ginsder Gins
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Ginden Gins
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gindie Gins

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gin (a kind of liquor containing juniper berries)

Câu hỏi thường gặp

Gin nghĩa là gì?

Gin (danh từ) nghĩa là rượu gin.

Gin là der, die hay das?

Gin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gin); số nhiều: die Gins.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.