der Gin
/dʒɪn/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Gins · sinh cách: des Gins
der Gin nghĩa là rượu gin.
Nghĩa của Gin
Danh từ · giống đực
- Rượu gin.
Biến cách của Gin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gin | die Gins |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gins | der Gins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gin | den Gins |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gin | die Gins |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gin (a kind of liquor containing juniper berries)
Câu hỏi thường gặp
Gin nghĩa là gì?
Gin (danh từ) nghĩa là rượu gin.
Gin là der, die hay das?
Gin là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gin); số nhiều: die Gins.