der Gilbhart
danh từ giống đực
/ˈɡɪlphaʁt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gilbharts
der Gilbhart nghĩa là tháng mười.
Nghĩa của Gilbhart
Danh từ · giống đực
- Từ cổ Tháng mười.
Biến cách của Gilbhart (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gilbhart | die Gilbhart |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gilbharts | der Gilbhart |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gilbhart | den Gilbharten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gilbhart | die Gilbhart |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ October
Câu hỏi thường gặp
Gilbhart nghĩa là gì?
Gilbhart (danh từ) nghĩa là tháng mười.
Gilbhart là der, die hay das?
Gilbhart là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gilbhart).