der Ginkgo
số nhiều: die Ginkgos · sinh cách: des Ginkgos
der Ginkgo nghĩa là bạch quả.
Nghĩa của Ginkgo
Danh từ · giống đực
- Bạch quả.
Biến cách của Ginkgo (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Ginkgo | die Ginkgos |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Ginkgos | der Ginkgos |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Ginkgo | den Ginkgos |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Ginkgo | die Ginkgos |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ginkgo (tree)
Câu hỏi thường gặp
Ginkgo nghĩa là gì?
Ginkgo (danh từ) nghĩa là bạch quả.
Ginkgo là der, die hay das?
Ginkgo là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Ginkgo); số nhiều: die Ginkgos.