TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gipfeli

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gipfelis

das Gipfeli nghĩa là bánh sừng bò, bánh con cua.

Nghĩa của Gipfeli

Danh từ · giống trung

  1. Thụy Sĩ Bánh sừng bò, bánh con cua, bánh croa-xăng.

Biến cách của Gipfeli (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gipfelidie Gipfeli
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gipfelisder Gipfeli
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gipfeliden Gipfeli
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gipfelidie Gipfeli

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Gipfeli

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Croissant

Câu hỏi thường gặp

Gipfeli nghĩa là gì?

Gipfeli (danh từ) nghĩa là bánh sừng bò, bánh con cua.

Gipfeli là der, die hay das?

Gipfeli là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gipfeli).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.