der Gips
số nhiều: die Gipse · sinh cách: des Gipses
der Gips nghĩa là thạch cao.
Nghĩa của Gips
Danh từ · giống đực
- Thạch cao.
Biến cách của Gips (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gips | die Gipse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gipses | der Gipse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gips | den Gipsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gips | die Gipse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gypsum
Câu hỏi thường gặp
Gips nghĩa là gì?
Gips (danh từ) nghĩa là thạch cao.
Gips là der, die hay das?
Gips là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gips); số nhiều: die Gipse.