TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gips

danh từ giống đực
/ɡɪps/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gipse · sinh cách: des Gipses

der Gips nghĩa là thạch cao.

Nghĩa của Gips

Danh từ · giống đực

  1. Thạch cao.

Biến cách của Gips (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gipsdie Gipse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gipsesder Gipse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gipsden Gipsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gipsdie Gipse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gypsum

Câu hỏi thường gặp

Gips nghĩa là gì?

Gips (danh từ) nghĩa là thạch cao.

Gips là der, die hay das?

Gips là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gips); số nhiều: die Gipse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.