TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gipfeltreffen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gipfeltreffens

das Gipfeltreffen nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

Nghĩa của Gipfeltreffen

Danh từ · giống trung

  1. Hội nghị thượng đỉnh.

Biến cách của Gipfeltreffen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gipfeltreffendie Gipfeltreffen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gipfeltreffensder Gipfeltreffen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gipfeltreffenden Gipfeltreffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gipfeltreffendie Gipfeltreffen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summit (gathering of leaders)

Câu hỏi thường gặp

Gipfeltreffen nghĩa là gì?

Gipfeltreffen (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

Gipfeltreffen là der, die hay das?

Gipfeltreffen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gipfeltreffen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.