das Gipfeltreffen
sinh cách: des Gipfeltreffens
das Gipfeltreffen nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
Nghĩa của Gipfeltreffen
Danh từ · giống trung
- Hội nghị thượng đỉnh.
Biến cách của Gipfeltreffen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gipfeltreffen | die Gipfeltreffen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gipfeltreffens | der Gipfeltreffen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gipfeltreffen | den Gipfeltreffen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gipfeltreffen | die Gipfeltreffen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ summit (gathering of leaders)
Câu hỏi thường gặp
Gipfeltreffen nghĩa là gì?
Gipfeltreffen (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.
Gipfeltreffen là der, die hay das?
Gipfeltreffen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gipfeltreffen).