Girl
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɡœʁl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Girl
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ girl; young woman (usually implying physical attractiveness, often in the context of show or entertainment)
Biến cách của Girl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Girl | die Girls |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Girls | der Girls |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Girl | den Girls |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Girl | die Girls |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.