die Gitarre
số nhiều: die Gitarren · sinh cách: der Gitarre
die Gitarre nghĩa là đàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm.
Nghĩa của Gitarre
Danh từ · giống cái
- Đàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm, tây ban cầm.
Biến cách của Gitarre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gitarre | die Gitarren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gitarre | der Gitarren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gitarre | den Gitarren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gitarre | die Gitarren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Gitarre
- Er kann Gitarre spielen. Anh ấy biết chơi guitar. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1131067
- Er mag diese Gitarre. Ông ấy thích cái guitar này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4805116
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guitar
Câu hỏi thường gặp
Gitarre nghĩa là gì?
Gitarre (danh từ) nghĩa là đàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm.
Gitarre là der, die hay das?
Gitarre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gitarre); số nhiều: die Gitarren.