das Gitter
/ˈɡɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Gitters
das Gitter nghĩa là lưới, mạng.
Nghĩa của Gitter
Danh từ · giống trung
- Lưới, mạng.
Biến cách của Gitter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gitter | die Gitter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gitters | der Gitter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gitter | den Gittern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gitter | die Gitter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lattice, grid, mesh (of metal), grating, bars; lattice; bars (i.e. prison)
Câu hỏi thường gặp
Gitter nghĩa là gì?
Gitter (danh từ) nghĩa là lưới, mạng.
Gitter là der, die hay das?
Gitter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gitter).