TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gitter

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡɪtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gitters

das Gitter nghĩa là lưới, mạng.

Nghĩa của Gitter

Danh từ · giống trung

  1. Lưới, mạng.

Biến cách của Gitter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gitterdie Gitter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gittersder Gitter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gitterden Gittern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gitterdie Gitter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lattice, grid, mesh (of metal), grating, bars; lattice; bars (i.e. prison)

Câu hỏi thường gặp

Gitter nghĩa là gì?

Gitter (danh từ) nghĩa là lưới, mạng.

Gitter là der, die hay das?

Gitter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gitter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.