der Gitarrenbauer
sinh cách: des Gitarrenbauers
der Gitarrenbauer nghĩa là thợ làm đàn.
Nghĩa của Gitarrenbauer
Danh từ · giống đực
- Thợ làm đàn.
Biến cách của Gitarrenbauer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gitarrenbauer | die Gitarrenbauer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gitarrenbauers | der Gitarrenbauer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gitarrenbauer | den Gitarrenbauern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gitarrenbauer | die Gitarrenbauer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ luthier, guitar maker
Câu hỏi thường gặp
Gitarrenbauer nghĩa là gì?
Gitarrenbauer (danh từ) nghĩa là thợ làm đàn.
Gitarrenbauer là der, die hay das?
Gitarrenbauer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gitarrenbauer).