TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Gladiator

danh từ giống đực
/ɡlaˈdi̯aːtoːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gladiatoren · sinh cách: des Gladiators

der Gladiator nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Nghĩa của Gladiator

Danh từ · giống đực

  1. Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Biến cách của Gladiator (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Gladiatordie Gladiatoren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gladiatorsder Gladiatoren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gladiatorden Gladiatoren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Gladiatordie Gladiatoren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gladiator (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Gladiator nghĩa là gì?

Gladiator (danh từ) nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.

Gladiator là der, die hay das?

Gladiator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gladiator); số nhiều: die Gladiatoren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.