der Gladiator
số nhiều: die Gladiatoren · sinh cách: des Gladiators
der Gladiator nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
Nghĩa của Gladiator
Danh từ · giống đực
- Võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
Biến cách của Gladiator (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Gladiator | die Gladiatoren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gladiators | der Gladiatoren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gladiator | den Gladiatoren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Gladiator | die Gladiatoren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gladiator (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Gladiator nghĩa là gì?
Gladiator (danh từ) nghĩa là võ sĩ giác đấu, đấu sĩ la mã.
Gladiator là der, die hay das?
Gladiator là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Gladiator); số nhiều: die Gladiatoren.