die Glasscheibe
số nhiều: die Glasscheiben · sinh cách: der Glasscheibe
die Glasscheibe nghĩa là kính cửa sổ.
Nghĩa của Glasscheibe
Danh từ · giống cái
- Kính cửa sổ.
Biến cách của Glasscheibe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Glasscheibe | die Glasscheiben |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Glasscheibe | der Glasscheiben |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Glasscheibe | den Glasscheiben |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Glasscheibe | die Glasscheiben |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pane (sheet of glass); windowpane
Câu hỏi thường gặp
Glasscheibe nghĩa là gì?
Glasscheibe (danh từ) nghĩa là kính cửa sổ.
Glasscheibe là der, die hay das?
Glasscheibe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Glasscheibe); số nhiều: die Glasscheiben.