TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Glatzköpfigkeit

danh từ giống cái
/ˈɡlat͡sˌkœp͡fɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Glatzköpfigkeit

die Glatzköpfigkeit nghĩa là hói đầu.

Nghĩa của Glatzköpfigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Hói đầu.

Biến cách của Glatzköpfigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Glatzköpfigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Glatzköpfigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Glatzköpfigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Glatzköpfigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Glatzköpfigkeit

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baldness

Câu hỏi thường gặp

Glatzköpfigkeit nghĩa là gì?

Glatzköpfigkeit (danh từ) nghĩa là hói đầu.

Glatzköpfigkeit là der, die hay das?

Glatzköpfigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Glatzköpfigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.