TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Glaukom

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Glaukome · sinh cách: des Glaukoms

das Glaukom nghĩa là cườm nước.

Nghĩa của Glaukom

Danh từ · giống trung

  1. Cườm nước.

Biến cách của Glaukom (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Glaukomdie Glaukome
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Glaukomsder Glaukome
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Glaukomden Glaukomen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Glaukomdie Glaukome

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Glaukom

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glaucoma

Câu hỏi thường gặp

Glaukom nghĩa là gì?

Glaukom (danh từ) nghĩa là cườm nước.

Glaukom là der, die hay das?

Glaukom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Glaukom); số nhiều: die Glaukome.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.