das Glaukom
số nhiều: die Glaukome · sinh cách: des Glaukoms
das Glaukom nghĩa là cườm nước.
Nghĩa của Glaukom
Danh từ · giống trung
- Cườm nước.
Biến cách của Glaukom (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Glaukom | die Glaukome |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Glaukoms | der Glaukome |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Glaukom | den Glaukomen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Glaukom | die Glaukome |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Glaukom
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glaucoma
Câu hỏi thường gặp
Glaukom nghĩa là gì?
Glaukom (danh từ) nghĩa là cườm nước.
Glaukom là der, die hay das?
Glaukom là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Glaukom); số nhiều: die Glaukome.