die Gleichberechtigung
sinh cách: der Gleichberechtigung
die Gleichberechtigung nghĩa là sự bình đẳng.
Nghĩa của Gleichberechtigung
Danh từ · giống cái
- Sự bình đẳng.
Biến cách của Gleichberechtigung (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Gleichberechtigung |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Gleichberechtigung |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Gleichberechtigung |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Gleichberechtigung |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equality (equal rights or status)
Câu hỏi thường gặp
Gleichberechtigung nghĩa là gì?
Gleichberechtigung (danh từ) nghĩa là sự bình đẳng.
Gleichberechtigung là der, die hay das?
Gleichberechtigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gleichberechtigung).