TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Gleichberechtigung

danh từ giống cái
/ˈɡlaɪ̯çbəˌʁɛçtɪɡʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Gleichberechtigung

die Gleichberechtigung nghĩa là sự bình đẳng.

Nghĩa của Gleichberechtigung

Danh từ · giống cái

  1. Sự bình đẳng.

Biến cách của Gleichberechtigung (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Gleichberechtigung
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Gleichberechtigung
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Gleichberechtigung
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Gleichberechtigung

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equality (equal rights or status)

Câu hỏi thường gặp

Gleichberechtigung nghĩa là gì?

Gleichberechtigung (danh từ) nghĩa là sự bình đẳng.

Gleichberechtigung là der, die hay das?

Gleichberechtigung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Gleichberechtigung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.