TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gleichgewicht

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡlaɪ̯çɡəˌvɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Gleichgewichte · sinh cách: des Gleichgewichtes

das Gleichgewicht nghĩa là cân bằng.

Nghĩa của Gleichgewicht

Danh từ · giống trung

  1. Cân bằng.

Biến cách của Gleichgewicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gleichgewichtdie Gleichgewichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gleichgewichtesder Gleichgewichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gleichgewichtden Gleichgewichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gleichgewichtdie Gleichgewichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equilibrium; balance, poise

Câu hỏi thường gặp

Gleichgewicht nghĩa là gì?

Gleichgewicht (danh từ) nghĩa là cân bằng.

Gleichgewicht là der, die hay das?

Gleichgewicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gleichgewicht); số nhiều: die Gleichgewichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.