das Gleichgewicht
số nhiều: die Gleichgewichte · sinh cách: des Gleichgewichtes
das Gleichgewicht nghĩa là cân bằng.
Nghĩa của Gleichgewicht
Danh từ · giống trung
- Cân bằng.
Biến cách của Gleichgewicht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gleichgewicht | die Gleichgewichte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gleichgewichtes | der Gleichgewichte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gleichgewicht | den Gleichgewichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gleichgewicht | die Gleichgewichte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equilibrium; balance, poise
Câu hỏi thường gặp
Gleichgewicht nghĩa là gì?
Gleichgewicht (danh từ) nghĩa là cân bằng.
Gleichgewicht là der, die hay das?
Gleichgewicht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gleichgewicht); số nhiều: die Gleichgewichte.