TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gleichheitszeichen

danh từ giống trung
/ˈɡlaɪ̯çhaɪ̯tsˌtsaɪ̯çən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gleichheitszeichens

das Gleichheitszeichen nghĩa là dấu bằng.

Nghĩa của Gleichheitszeichen

Danh từ · giống trung

  1. Nghĩa bóng Dấu bằng.

Biến cách của Gleichheitszeichen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gleichheitszeichendie Gleichheitszeichen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gleichheitszeichensder Gleichheitszeichen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gleichheitszeichenden Gleichheitszeichen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gleichheitszeichendie Gleichheitszeichen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equal sign, equals sign, equality sign

Câu hỏi thường gặp

Gleichheitszeichen nghĩa là gì?

Gleichheitszeichen (danh từ) nghĩa là dấu bằng.

Gleichheitszeichen là der, die hay das?

Gleichheitszeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gleichheitszeichen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.