das Gleichheitszeichen
sinh cách: des Gleichheitszeichens
das Gleichheitszeichen nghĩa là dấu bằng.
Nghĩa của Gleichheitszeichen
Danh từ · giống trung
- Nghĩa bóng Dấu bằng.
Biến cách của Gleichheitszeichen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Gleichheitszeichen | die Gleichheitszeichen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Gleichheitszeichens | der Gleichheitszeichen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Gleichheitszeichen | den Gleichheitszeichen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Gleichheitszeichen | die Gleichheitszeichen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ equal sign, equals sign, equality sign
Câu hỏi thường gặp
Gleichheitszeichen nghĩa là gì?
Gleichheitszeichen (danh từ) nghĩa là dấu bằng.
Gleichheitszeichen là der, die hay das?
Gleichheitszeichen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gleichheitszeichen).